translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cao quý" (1件)
cao quý
日本語 高貴な、崇高な
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
愛は人間の崇高な価値です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cao quý" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cao quý" (2件)
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
愛は人間の崇高な価値です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)