ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cao quý" (1件)
cao quý
日本語
形高貴な、崇高な
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
愛は人間の崇高な価値です。
類語検索結果 "cao quý" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cao quý" (2件)
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
愛は人間の崇高な価値です。
